vò tơ

vò tơ

Mối tình của họ trở nên vò tơ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm rối, làm lộn xộn, gây sự rắc rối: " " chỉ hành động làm cho sợi (vải, sợi bông) bị rối, không còn mượt , từ đó nghĩa bóng chỉ việc làm cho tình cảm, sự việc trở nên rối ren, khó giải quyết.
    • trong trạng thái rối bời, bối rối: " " còn dùng để miêu tả trạng thái tâm lý bị xáo trộn, không thể tìm ra lối thoát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nàng ngồi trong nỗi nhớ nhung. (Nàng ngồi làm rối lòng mình nỗi nhớ nhung.)
    • Mối tình đòi đoạn . (Mối tình ấy nhiều lần khiến người ta rối bời, khó dứt.)
  • Nghĩa bóng:
    • Cuộc sống đô thị dễ khiến lòng người . (Cuộc sốngthành phố dễ làm tâm trí con người trở nên rối ren, mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " " trong văn chương cổ: thường được dùng để miêu tả tâm trạng phức tạp, khó gỡ của nhân vật, đặc biệt trong tình yêu.
    • Mối tình đòi đoạn (Nguyễn Du, Truyện Kiều) — nghĩa là mối tình ấy nhiều lần khiến người ta rối bời, không thể gỡ ra được.
  • " " như một hình ảnh ẩn dụ: tượng trưng cho sự rối rắm, khó khăn trong các mối quan hệ hoặc công việc.
    • Công việc này cứ như , chẳng biết đâu lần. (Công việc này rất phức tạp, khó tìm ra hướng giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rối (tính từ/động từ): bị rối, lộn xộn như .
    • Đầu óc rối quá nhiều chuyện. (Đầu óc rối bời quá nhiều việc.)
  • (tính từ): trạng thái rối, lộn xộn (dạng láy).
    • Lòng chẳng biết ngả về đâu. (Lòng rối bời, không biết nên theo hướng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Rối ren: phức tạp, khó gỡ.
    • Mối quan hệ rối ren như . (Mối quan hệ phức tạp như bị .)
  • Bối rối: lúng túng, không biết xử lý thế nào.
    • ấy bối rối, lòng như . ( ấy lúng túng, tâm trạng rối bời.)
  • Lộn xộn: không trật tự, hỗn loạn.
    • Suy nghĩ lộn xộn, giống như . (Suy nghĩ hỗn loạn, giống như bị rối.)
Thành ngữ liên quan
  • rối mối: rối ren, khó giải quyết.
    • Chuyện tình cảm rối mối, chẳng biết đâu lần. (Chuyện tình cảm phức tạp, khó tìm ra lối thoát.)
  • Như : so sánh với trạng thái rối bời, không thể gỡ.
    • Lòng nàng như , trăm mối tơ lòng. (Tâm trạng nàng rối bời, trăm mối tơ lòng khó gỡ.)